sand trap
Định nghĩa
Danh từ: Một chướng ngại vật trên sân golf, cụ thể là một hố cát được thiết kế để gây khó khăn cho người chơi khi bóng rơi vào đó.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đánh bóng vào một hố cát và phải dùng một gậy đặc biệt để đưa bóng ra ngoài.)
- (Sân golf có nhiều hố cát gần các lỗ để thử thách người chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in a sand trap": đang ở trong tình huống khó khăn (nghĩa bóng, tương tự như gặp rắc rối).
- After losing his job, he felt like he was in a sand trap. (Sau khi mất việc, anh ấy cảm thấy như đang ở trong một hố cát.)
"to escape a sand trap": thoát khỏi tình huống khó khăn.
- She managed to escape the sand trap with a perfect shot. (Cô ấy đã thoát khỏi hố cát bằng một cú đánh hoàn hảo.)
Biến thể và từ gần giống
Trap (n): bẫy, chướng ngại vật (có thể dùng riêng trong golf để chỉ hố cát hoặc bẫy khác).
- The trap near the ninth hole is very deep. (Hố cát gần lỗ thứ chín rất sâu.)
Sand (n): cát (thành phần chính của hố cát).
- The sand in the trap is very fine. (Cát trong hố cát rất mịn.)
Từ đồng nghĩa
- Bunker (n): hố cát (thuật ngữ đồng nghĩa chính xác trong golf, thường dùng thay thế cho "sand trap").
- He landed in a bunker on the fairway. (Anh ấy rơi vào một hố cát trên đường bóng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Get out of a sand trap: thoát khỏi hố cát.
- He struggled to get out of the sand trap. (Anh ấy vật lộn để thoát khỏi hố cát.)
Hit into a sand trap: đánh bóng vào hố cát.
- She accidentally hit into a sand trap. (Cô ấy vô tình đánh bóng vào hố cát.)
Thành ngữ liên quan
- In the sand trap: gặp rắc rối, khó khăn (thành ngữ mở rộng từ golf sang cuộc sống).
- The project is in a sand trap because of budget cuts. (Dự án đang gặp khó khăn vì cắt giảm ngân sách.)